cape york

cape york

A small boat sails past the northern tip of Cape York.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mũi đất cực bắc của Bán đảo Cape York, nằmeo biển Torres; điểm cực bắc của lục địa Úc. Đây một địa danh địa cụ thể, không phải một từ vựng thông thường.

dụ sử dụng
  • (Cape York điểm cực bắc của lục địa Úc.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Cape York để ngắm eo biển Torres.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to reach Cape York": đến được Cape York, thường dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc thám hiểm.

    • The expedition finally reached Cape York after a long journey. (Đoàn thám hiểm cuối cùng đã đến được Cape York sau một chuyến đi dài.)
  • "Cape York Peninsula": Bán đảo Cape York, khu vực địa rộng lớnphía bắc Queensland, Úc.

    • Cape York Peninsula is known for its remote wilderness. (Bán đảo Cape York nổi tiếng với vùng hoang dã hẻo lánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cape York Peninsula (n): Bán đảo Cape York.
  • Cape (n): mũi đất (một từ chung, không phải tên riêng).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên địa danh riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Cape York".